字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颐颔
颐颔
Nghĩa
1.腮颊。 2.谓点头。表示同意。
Chữ Hán chứa trong
颐
颔
颐颔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台