字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
频度
频度
Nghĩa
1.梵语音译。点。指有形物组成的最小部分。
Chữ Hán chứa trong
频
度
频度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台