字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
频道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
频道
频道
Nghĩa
1.在电视广播中,高频影像信号和伴音信号占有一定宽度的频带,叫频道。
Chữ Hán chứa trong
频
道