字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颗涷
颗涷
Nghĩa
1.亦作"颗冻"。 2.药草名。即款冬。
Chữ Hán chứa trong
颗
涷