字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颗粒
颗粒
Nghĩa
①小而圆的东西珍珠的~大小不一 ㄧ这个玉米棒子上有多少~?②(粮食)一颗一粒~无收ㄧ精收细打,~归仓。
Chữ Hán chứa trong
颗
粒