字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颗粒肥料
颗粒肥料
Nghĩa
1.颗粒状的肥料。用过磷酸钙或硝酸铵等化学肥料制成;或用有机肥料和过磷酸钙混合制成。简称粒肥。
Chữ Hán chứa trong
颗
粒
肥
料