字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颛利
颛利
Nghĩa
1.专利。独自享有的利益。颛,通"专"。
Chữ Hán chứa trong
颛
利