字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颛固 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颛固
颛固
Nghĩa
1.犹固执。颛,通"专"。 2.犹专一。颛,通"专"。
Chữ Hán chứa trong
颛
固