字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颛家
颛家
Nghĩa
1.谓自成一家之学。颛,通"专"。 2.专家。指在学术﹑技艺等方面有研究的人。颛,通"专"。
Chữ Hán chứa trong
颛
家
颛家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台