字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颛对
颛对
Nghĩa
1.颛,通"专"。谓任使节时独自随机应答。 2.颛,通"专"。指能独自随机应答的使者。
Chữ Hán chứa trong
颛
对