字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颛房
颛房
Nghĩa
1.专自在房侍寝。谓妻妾独得宠爱。颛,通"专"。 2.指独得宠爱的妻妾。颛,通"专"。
Chữ Hán chứa trong
颛
房