字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颛门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颛门
颛门
Nghĩa
1.谓独立门户,自成一家。颛,通"专"。 2.专长。指某一门学问。颛,通"专"。 3.专攻于某一方面的。颛,通"专"。
Chữ Hán chứa trong
颛
门