字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颜酡
颜酡
Nghĩa
1.亦作"颜"。 2.醉后脸泛红晕。语出《楚辞.招魂》"美人既醉﹐朱颜酡些。"王逸注"朱赤也;酡着也。言美女饮啖醉饱﹐则面着赤色而鲜好也。酡﹐一作。"
Chữ Hán chứa trong
颜
酡