字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颜鲍
颜鲍
Nghĩa
1.南朝宋颜延之和鲍照的并称。借指高才之士。
Chữ Hán chứa trong
颜
鲍