字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
额手称庆
额手称庆
Nghĩa
以手加额,表示庆幸。
Chữ Hán chứa trong
额
手
称
庆