字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
额手称颂
额手称颂
Nghĩa
1.同"额手称庆"。
Chữ Hán chứa trong
额
手
称
颂
额手称颂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台