字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠三倒四 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠三倒四
颠三倒四
Nghĩa
形容神智不清,说话、做事错误百出此人颠三倒四,前言不搭后语。
Chữ Hán chứa trong
颠
三
倒
四