字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠不剌
颠不剌
Nghĩa
1.亦作"颠不辣"。 2.顶﹐最。指上等。 3.风流。 4.颠狂;昏乱颠倒。 5.宝石名。
Chữ Hán chứa trong
颠
不
剌