字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠乱
颠乱
Nghĩa
1.颠狂迷乱。 2.不规则地颠簸。
Chữ Hán chứa trong
颠
乱