字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠仆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠仆
颠仆
Nghĩa
1.跌倒;跌落。 2.死亡;灭亡。 3.挫折困顿。
Chữ Hán chứa trong
颠
仆