字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠夭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠夭
颠夭
Nghĩa
1.西周初辅佐文王的大臣泰颠和闳夭的并称。《三国志.蜀志.诸葛亮传论》"应变将略"裴松之注引晋王隐《蜀记》﹕"昔在颠夭﹐有名无迹﹐孰若吾侪﹐良筹妙画?"后亦以"颠夭"借指辅国有政绩的大臣。
Chữ Hán chứa trong
颠
夭