字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠头播脑
颠头播脑
Nghĩa
1.点头晃脑。多用以表示赞同﹑赞赏。
Chữ Hán chứa trong
颠
头
播
脑
颠头播脑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台