字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠崖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠崖
颠崖
Nghĩa
1.亦作"颠崕"。 2.高耸的山崖;山崖之上。
Chữ Hán chứa trong
颠
崖