字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠干倒坤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠干倒坤
颠干倒坤
Nghĩa
1.使天地颠倒。比喻本领十分高强。
Chữ Hán chứa trong
颠
干
倒
坤