字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠扑不破
颠扑不破
Nghĩa
1.无论怎样摔打都不破。比喻言论﹑学说牢固可靠,不可推翻﹑驳倒。
Chữ Hán chứa trong
颠
扑
不
破