字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠斤播两
颠斤播两
Nghĩa
1.较量轻重。常用以比喻品评优劣或形容计较微细之事。
Chữ Hán chứa trong
颠
斤
播
两