字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠来倒去
颠来倒去
Nghĩa
1.翻过来倒过去。来回重复。
Chữ Hán chứa trong
颠
来
倒
去
颠来倒去 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台