字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠来簸去
颠来簸去
Nghĩa
1.连续﹑反复地颠簸。
Chữ Hán chứa trong
颠
来
簸
去
颠来簸去 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台