字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠毛种种 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠毛种种
颠毛种种
Nghĩa
1.语本《左传.昭公三年》"余发如此种种,余奚能为?"杜预注"种种,短也。自言衰老,不能复为害。"后因以"颠毛种种"谓衰老。
Chữ Hán chứa trong
颠
毛
种