字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠沛
颠沛
Nghĩa
跌倒,比喻处境窘迫困顿颠沛流离。
Chữ Hán chứa trong
颠
沛
颠沛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台