字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠沛流离
颠沛流离
Nghĩa
1.动荡不安,四处流浪,困顿窘迫。
Chữ Hán chứa trong
颠
沛
流
离
颠沛流离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台