字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠狂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠狂
颠狂
Nghĩa
1.精神病名。也指精神病人的狂乱表现。 2.举止狂乱貌。 3.形容放浪不受约束。 4.激烈动荡貌。
Chữ Hán chứa trong
颠
狂