字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠眴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠眴
颠眴
Nghĩa
1.颠顿昏花。 2.即癫痫病。俗称羊痫疯。
Chữ Hán chứa trong
颠
眴