字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠簸
颠簸
Nghĩa
上下振动路面不平,车子颠簸得厉害。
Chữ Hán chứa trong
颠
簸