字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠簸不破
颠簸不破
Nghĩa
1.同"颠扑不破"。
Chữ Hán chứa trong
颠
簸
不
破
颠簸不破 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台