字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠米 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠米
颠米
Nghĩa
1.指宋代书法家米芾。芾爱石成癖,却行止违世脱俗,倜傥不羁,世称"米颠"。
Chữ Hán chứa trong
颠
米