字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠素
颠素
Nghĩa
1.指唐书法家怀素。怀素继张旭,善狂草﹐行止颠狂放诞,世称"颠素"。 2.唐代书法家张旭和僧怀素的并称。
Chữ Hán chứa trong
颠
素