字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠衣到裳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠衣到裳
颠衣到裳
Nghĩa
1.同"颠倒衣裳"。 2.到﹐通"倒"。
Chữ Hán chứa trong
颠
衣
到
裳