字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠越 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠越
颠越
Nghĩa
1.陨落,坠落。引申为废失。 2.翻转,倒转。 3.死亡;使倒毙。 4.谓思绪昏乱。
Chữ Hán chứa trong
颠
越