字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠趾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠趾
颠趾
Nghĩa
1.脚朝上头朝下。谓颠倒失所。 2.翻倒,倒转。
Chữ Hán chứa trong
颠
趾