字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠踬
颠踬
Nghĩa
①跌倒战败,颠踬于地。②比喻处境艰难困苦处颠踬之中而意志弥坚。
Chữ Hán chứa trong
颠
踬