字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠蹶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠蹶
颠蹶
Nghĩa
1.亦作"颠躡"。 2.颠倒失次。 3.倒仆;跌落。 4.困顿挫折。 5.覆亡;毁灭;失败。 6.犹颠狂。 7.动荡不平貌。 8.指行走不平稳貌。
Chữ Hán chứa trong
颠
蹶