字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠難
颠難
Nghĩa
1.衰败覆灭。 2.困顿挫折。 3.跌落;坠落。
Chữ Hán chứa trong
颠
難