字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠颠倒倒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠颠倒倒
颠颠倒倒
Nghĩa
1.谓事情不顺或言行无条理,不可置信。 2.指神思迷糊错乱。
Chữ Hán chứa trong
颠
倒