字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颠鸾倒凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颠鸾倒凤
颠鸾倒凤
Nghĩa
1.比喻颠倒失次。 2.比喻男女交欢。
Chữ Hán chứa trong
颠
鸾
倒
凤