字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颡叫子
颡叫子
Nghĩa
1.置于人喉中吹的一种哨儿。
Chữ Hán chứa trong
颡
叫
子
颡叫子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台