字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颤音
颤音
Nghĩa
1.颤抖的声音。 2.舌尖或小舌颤动时发出的辅音。例如俄语中的p就是舌尖颤音。
Chữ Hán chứa trong
颤
音