字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颤颤巍巍
颤颤巍巍
Nghĩa
1.形容颤动摇晃。
Chữ Hán chứa trong
颤
巍
颤颤巍巍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台