字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颤颤波波 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颤颤波波
颤颤波波
Nghĩa
1.亦作"颤颤簸簸"。 2.走路摇晃不稳的样子。
Chữ Hán chứa trong
颤
波