字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颦效 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颦效
颦效
Nghĩa
1.古代美女西施病心而捧心皱眉,其里丑女以为美而效之。见《庄子.天运》◇因以"颦效"形容丑拙之人强学美女之法﹐弄巧反成拙。
Chữ Hán chứa trong
颦
效